[shì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袯襫bó shì
bát thích
áo mưa đan bằng cỏ bàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.