[qiǎng]
cưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
襁褓qiǎng bǎo
cưỡng bảo
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.