[chǐ]
sỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褫夺chǐ duó
sỉ đoạt
tước đoạt; tước mất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.