[dā]
đáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褡包dā bāo
đáp bao
Dải lưng
褡裢dā lián
đáp liên
túi vải hở ở giữa, tạo thành hai ngăn; áo mặc để đấu vật Trung Quốc
挂褡guà dā
quải đáp
ở tại chùa
马褡子mǎ dā zǐ
mã đáp tử
túi yên ngựa
被褡子bèi dā zǐ
bị đáp tử
Cái đeo lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.