[tā]
tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褟绦子tā tāo zǐ
tháp thao tử
viền ren
汗褟儿hàn tā ér
hãn tháp nhi
áo lót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.