[lǚ]
lũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褴褛lán lǚ
lam lũ
rách rưới; xộc xệch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.