[chǔ]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褚人获chǔ rén huò
trữ nhân hoạch
Chu Renhuo, tác giả tiểu thuyết lịch sử Diễn Nghĩa Tùy Đường 隋唐演義|隋唐演义[Sui2 Tang2 Yan3 yi4]
褚遂良chǔ suì liáng
trữ toại lương
Chu Suiliang, một trong bốn đại thư pháp gia đầu thời nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.