[biǎn]
biển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褊急biǎn jí
biển cấp
Hẹp hòi, nóng nảy
褊狭biǎn xiá
biển hẹp
hẹp; hẹp hòi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.