[tì]
thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徒裼tú tì
đồ thế
chân đất và cởi trần
袒裼tǎn tì
đản thế
để trần phần trên cơ thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.