[luǒ kǎo]
loã
因为生病没有时间复习,这门课我只能裸考了
yīn wéi shēng bìng méi yǒu shí jiān fù xí , zhè mén kè wǒ zhǐ néng luǒ kǎo le
Vì bị ốm không có thời gian ôn tập, môn này tôi chỉ có thể thi chay thôi
裸考分数
luǒ kǎo fēn shù
Điểm thi chay
孩子没有什么特长,只能裸考了
hái zi méi yǒu shén me tè cháng , zhǐ néng luǒ kǎo le
Đứa bé không có năng khiếu gì, chỉ có thể thi chay thôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.