汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
裸眼 (luǒ yǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
裸眼
[luǒ yǎn]
loã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mắt thường
Ví dụ
裸眼视力
luǒ yǎn shì lì
Thị lực không đeo kính
Từ ghép
0 từ chứa “裸眼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
肉眼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指不戴眼镜进行目力测试的眼睛
~视力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
裸
luǒ
Không mặc quần áo; trần trụi; Trơ trụi, không có gì che phủ; Để lộ ra, phơi bày ra
眼
yǎn
nhãn
Bộ phận thị giác của người hoặc động vật; mắt; Lỗ nhỏ; lỗ thủng; Trọng tâm; điểm mấu chốt