[ròu yǎn]
nhục nhãn
肉眼看不见细菌
ròu yǎn kàn bú jiàn xì jūn
Vi khuẩn mắt thường không nhìn thấy
凡夫肉眼
fán fū ròu yǎn
Mắt phàm
肉眼凡胎ròu yǎn fán tāi
nhục nhãn phàm thai
kẻ ngu dốt
肉眼观察ròu yǎn guān chá
nhục nhãn quan sát
quan sát bằng mắt thường