[luǒ dì]
loã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裸地化luǒ dì huà
sự trơ trụi bề mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.