[péi]
bùi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裴回péi huí
bùi hồi
xem 徘徊[pai2 huai2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.