[duō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
补裰bǔ duō
bổ xuyết
vá quần áo
直裰zhí duō
trực xuyết
áo dài mặc hàng ngày ở nhà thời xưa; áo do linh mục, nhà sư và học giả mặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.