[lián]
liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褡裢dā lián
đáp liên
túi vải hở ở giữa, tạo thành hai ngăn; áo mặc để đấu vật Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.