[qiú]
cừu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
集腋成裘jí yè chéng qiú
tập dịch thành cừu
nhiều sợi lông gom thành áo lông; đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại
克绍箕裘kè shào jī qiú
khắc thiệu cơ cừu
nối nghiệp cha
肥马轻裘féi mǎ qīng qiú
phì mã khinh cừu
nghĩa đen: ngựa mập và áo lông nhẹ; nghĩa bóng: sống xa hoa
反裘负刍fǎn qiú fù chú
phản cừu phụ sô
nghĩa đen: mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng; nghĩa bóng: sống cuộc đời nghèo khổ và làm việc vất vả; nghĩa bóng: hành động một cách ngu ngốc
轻裘肥马qīng qiú féi mǎ
khinh cừu phì mã
nghĩa đen: áo lông nhẹ và ngựa béo; nghĩa bóng: sống xa hoa
貂裘换酒diāo qiú huàn jiǔ
điêu cừu hoán tửu
nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu; nghĩa bóng: sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.