[póu]
bầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裒多益寡póu duō yì guǎ
bầu đa ích quả
lấy của người giàu chia cho người nghèo
裒敛无厌póu liǎn wú yàn
bầu liễm vô yếm
tích lũy của cải không biết chán; liên tục cướp đoạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.