[kèn]
khẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拾裉shí kèn
thập khẳng
Nhấc vai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.