[zhuāng xiū]
trang tu
装修门面
zhuāng xiū mén miàn
Trang trí mặt tiền
内部装修,暂停营业
nèi bù zhuāng xiū , zàn tíng yíng yè
Trang trí nội thất, tạm ngừng kinh doanh
重新装修chóng xīn zhuāng xiū
trùng tân trang tu
tân trang; cải tạo