[liè biàn]
liệt biến
家庭裂变思想裂变
jiā tíng liè biàn sī xiǎng liè biàn
Gia đình tan vỡ, tư tưởng tan vỡ
裂变产物liè biàn chǎn wù
liệt biến sản vật
sản phẩm phân hạch
裂变材料liè biàn cái liào
liệt biến tài liệu
vật liệu có thể phân hạch
裂变武器liè biàn wǔ qì
liệt biến võ khí
vũ khí phân hạch
裂变炸弹liè biàn zhà dàn
liệt biến tạc đạn
bom phân hạch
裂变碎片liè biàn suì piàn
liệt biến toái phiến
mảnh vỡ phân hạch
核裂变hé liè biàn
hạch
phân hạch nguyên tử; phân hạch hạt nhân; phân hạch
可裂变kě liè biàn
khả liệt biến
có thể phân hạch