[ǎo]
áo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袄子ǎo zǐ
áo tử
áo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
袄教ǎo jiào
áo giáo
Hỏa giáo
棉袄mián ǎo
miên áo
áo khoác bông
夹袄jiá ǎo
giáp áo
áo khoác lót; áo hai lớp
印度袄yìn dù ǎo
ấn độ áo
người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.