[rèn]
nhẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敛衽liǎn rèn
liễm nhẫm
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]
披发左衽pī fā zuǒ rèn
Phong tục ăn mặc của dân tộc thiểu số phương Đông, phương Bắc thời xưa; chỉ trạng thái lạc hậu, không văn minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.