[nà]
nạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老衲lǎo nà
lão nạp
Tăng nhân già; tự xưng của tăng nhân già
百衲衣bǎi nà yī
bách nạp y
Áo cà sa; quần áo có nhiều miếng vá
百衲本bǎi nà běn
bách nạp bản
Sách in do nhiều bản khác nhau tập hợp lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.