[shuāi líng]
suy lăng
被箱打过的野草渐渐衰菱下来
bèi xiāng dǎ guò de yě cǎo jiàn jiàn shuāi líng xià lái
Cỏ dại bị đập dần dần héo rũ xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.