[chà]
sái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开衩kāi chà
khai sái
đường xẻ
裤衩kù chà
khố sái
quần lót
裤衩儿kù chà ér
khố sái nhi
Quần đùi; quần lót.
三角裤衩sān jiǎo kù chà
tam giác
quần sịp; quần lót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.