[biǎo pán]
biểu bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟表盘zhōng biǎo pán
chung biểu bàn
mặt đồng hồ
仪表盘yí biǎo pán
nghi biểu bàn
bảng điều khiển; bảng chỉ số