[biǎo yì]
biểu ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
表意文字biǎo yì wén zì
biểu ý văn tự
chữ tượng ý; hệ thống chữ viết tượng ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.