[bǔ quē]
bổ khuyết
补缺堵漏
bǔ quē dǔ lòu
Bù khuyết vá lỗi.
补缺拾遗bǔ quē shí yí
bổ khuyết thập di
xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]
拾遗补缺shí yí bǔ quē
thập di bổ khuyết
khắc phục thiếu sót và sửa lỗi