[bǔ bái]
bổ bạch
此事还有一点尚未谈及,想借贵报一角补白几句
cǐ shì hái yǒu yì diǎn shàng wèi tán jí , xiǎng jiè guì bào yì jiǎo bǔ bái jǐ jù
Việc này còn một chút chưa đề cập, muốn mượn một góc báo quý báo để bổ sung vài lời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.