[bǔ dēng]
bổ đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
补登机bǔ dēng jī
bổ đăng cơ
máy ghi sổ tiết kiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.