[bǔ xí]
bổ tập
补习外语 补习学校
bǔ xí wài yǔ bǔ xí xué xiào
Học bổ túc ngoại ngữ, trường bổ túc
补习班bǔ xí bān
bổ tập ban
lớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối