[qú]
cù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衢州qú zhōu
cù châu
Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang
衢州市qú zhōu shì
cù châu thị
通衢tōng qú
thông cù
Đường sá bốn phương thông suốt; đại lộ
康衢kāng qú
khang cù
đường thông; huyết mạch giao thông
柳陌花衢liǔ mò huā qú
liễu mạch hoa cù
kỹ viện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.