[yá mén]
nha môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清水衙门qīng shuǐ yá mén
thanh thuỷ nha môn
Quan xá thời xưa chỉ cơ quan không quản tiền bạc, không thể tham ô; nay thường chỉ cơ quan, đơn vị nhà nước có ít kinh phí, phúc lợi
总理衙门zǒng lǐ yá mén
tổng lý nha môn
tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh