[xíng jiān]
hành
字里行间
zì lǐ háng jiān
Giữa những dòng chữ
栽种向日葵行间的距离要宽
zāi zhòng xiàng rì kuí xíng jiān de jù lí yào kuān
Khoảng cách giữa các hàng trồng hướng dương phải rộng
字里行间zì lǐ háng jiān
tự lý hàng
giữa chữ và dòng; ý nghĩa hàm ý; ngụ ý