[xíng cáng]
hành
露行藏
lù xíng cáng
Lộ diện hành tung
看破行藏
kàn pò xíng cáng
Nhìn thấu hành tung
用舍行藏yòng shè xíng cáng
dụng xá hành
Dùng hay bỏ, hành động hay ẩn mình (theo Luận ngữ)