[xíng zhǐ]
hành
行止无定
xíng zhǐ wú dìng
đi lại không cố định
行止不检 行止有亏
xíng zhǐ bù jiǎn xíng zhǐ yǒu kuī
hành vi không đứng đắn, hành vi có khuyết điểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.