[xíng shí]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
进行时jìn xíng shí
tiến hành
Trong ngữ pháp, chỉ một loại thì của động từ diễn tả hành động đang xảy ra
运行时yùn xíng shí
vận hành
thời gian chạy
平行时空píng xíng shí kōng
bình hành
vũ trụ song song