[nǜ]
nục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼻衄bí nǜ
tỵ nục
Chảy máu cam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.