[xuè yǔ]
huyết vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血雨腥风xuè yǔ xīng fēng
huyết vũ tinh phong
Xem "腥风血雨"
腥风血雨xīng fēng xuè yǔ
tinh phong huyết vũ
nghĩa đen: gió tanh mưa máu; nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.