[xuè mài]
huyết mạch
血脉流通
xuè mài liú tōng
lưu thông máu huyết
血脉相连
xuè mài xiāng lián
máu mủ ruột rà
血脉偾张xuè mài fèn zhāng
huyết mạch phẫn trương
nghĩa đen: mạch máu phồng to; nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích