[xuè hóng]
huyết hồng
血红的夕阳
xuè hóng de xī yáng
hoàng hôn đỏ như máu
血红素xuè hóng sù
huyết hồng tố
hemoglobin
血红蛋白xuè hóng dàn bái
huyết hồng đản bạch