[xuè guǎn]
huyết quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血管瘤xuè guǎn liú
huyết quản lựu
u mạch máu
血管摄影xuè guǎn shè yǐng
huyết quản nhiếp ảnh
chụp mạch máu
血管造影xuè guǎn zào yǐng
huyết quản tạo ảnh
chụp mạch máu
微血管wēi xuè guǎn
vi huyết quản
mao mạch
心血管xīn xuè guǎn
tâm huyết quản
tim mạch
毛细血管máo xì xuè guǎn
mao tế huyết quản
mạch máu mao dẫn
微丝血管wēi sī xuè guǎn
vi tơ huyết quản
mao mạch