[xuè qīng]
huyết thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血清素xuè qīng sù
huyết thanh tố
serotonin
抗血清kàng xuè qīng
kháng huyết thanh
huyết thanh miễn dịch