[xuè wū]
huyết ô
斑斑血污
bān bān xuè wū
Vết máu loang lổ
抹去脸上的血污
mǒ qù liǎn shàng de xuè wū
Lau sạch vết máu trên mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.