[xuè pīn]
huyết bính
与敌人血拼到底
yǔ dí rén xuè pīn dào dǐ
Quyết chiến với kẻ thù đến cùng
商家年底血拼家电市场
shāng jiā nián dǐ xuè pīn jiā diàn shì chǎng
Các cửa hàng cạnh tranh khốc liệt thị trường đồ điện cuối năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.