[xuè xìng]
huyết tính
血性汉子(有血性的男子)血性男儿
xuè xìng hàn zǐ ( yǒu xuè xìng de nán zǐ ) xuè xìng nán ér
Người đàn ông đầy khí phách
出血性chū xuè xìng
xuất huyết tính
xuất huyết