[xuè kǒu]
huyết khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血口喷人xuè kǒu pēn rén
huyết khẩu phun nhân
phun máu người; vu khống độc địa; tấn công ác ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.