[xuè zhài]
huyết trái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血债累累xuè zhài lěi lěi
huyết trái luỵ
những món nợ máu đòi hỏi sự trừng phạt
血债血偿xuè zhài xuè cháng
huyết trái huyết thường
món nợ máu phải trả bằng máu; máu kêu gọi máu; cũng đọc là [xue4 zhai4 xie3 chang2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.