[xī]
huề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觜蠵zī xī
tuy huề
tên chòm sao, có thể giống 觜宿
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.